Tìm kiếm

Những câu tiếng Nhật giao tiếp cơ bản khi đi du lịch

Nội dung chính

    Không cần học tiếng Nhật bài bản, chỉ cần nhớ vài chục câu ngắn là bạn đã có thể chào hỏi, gọi món, hỏi đường và mua sắm tự tin hơn trong chuyến đi. Người Nhật rất trân trọng khi du khách cố gắng nói tiếng của họ, dù chỉ là một lời cảm ơn. Bài viết dưới đây tổng hợp những câu tiếng Nhật giao tiếp cơ bản theo từng tình huống du lịch, kèm cách đọc phiên âm gần đúng để bạn dễ ghi nhớ.

    Lưu ý về cách đọc tiếng Nhật cho người Việt

    • Các câu dưới đây được viết theo dạng chữ La-tinh (romaji), phần trong ngoặc là cách đọc gần đúng theo tiếng Việt.
    • Chữ u ở cuối câu như "desu", "masu" thường đọc rất nhẹ, gần như "đét", "mát".
    • Thêm "gozaimasu" hoặc "onegaishimasu" vào cuối câu giúp lời nói lịch sự hơn, rất phù hợp khi giao tiếp với nhân viên phục vụ.
    • Nói chậm, kèm nụ cười và cái cúi đầu nhẹ là cách giao tiếp được người Nhật đánh giá cao.

    Con hẻm nhỏ với nhiều cửa hàng ở Nhật Bản
    Con hẻm nhỏ với nhiều cửa hàng ở Nhật Bản

    Câu chào hỏi và giao tiếp thông dụng

    • Ohayou gozaimasu (ô-ha-yô gô-dai-mát): Chào buổi sáng.
    • Konnichiwa (kôn-ni-chi-wa): Xin chào (ban ngày).
    • Konbanwa (kôn-ban-wa): Chào buổi tối.
    • Arigatou gozaimasu (a-ri-ga-tô gô-dai-mát): Cảm ơn rất nhiều.
    • Sumimasen (su-mi-ma-sen): Xin lỗi, làm phiền. Đây là câu "vạn năng" dùng để gọi nhân viên, hỏi đường hay xin đi qua.
    • Gomen nasai (gô-men na-sai): Tôi xin lỗi (khi mắc lỗi).
    • Hai / Iie (hai / i-i-ê): Vâng / Không.
    • Daijoubu desu (đai-jô-bu đét): Không sao, ổn rồi.
    • Wakarimasen (oa-ka-ri-ma-sen): Tôi không hiểu.
    • Eigo ga hanasemasu ka? (ê-gô ga ha-na-sê-mát ka): Bạn nói được tiếng Anh không?
    • Watashi wa Betonamu-jin desu (oa-ta-shi oa Bê-tô-na-mu jin đét): Tôi là người Việt Nam.
    • Sayounara (sa-yô-na-ra): Tạm biệt.

    Người dân đi bộ trên con phố yên bình ở Nhật Bản
    Người dân đi bộ trên con phố yên bình ở Nhật Bản

    Tiếng Nhật khi đi ăn nhà hàng

    Khi bước vào quán, nhân viên thường chào "Irasshaimase" (xin mời vào). Bạn không cần đáp lại, chỉ cần mỉm cười hoặc gật đầu nhẹ.

    • Futari desu (fu-ta-ri đét): Chúng tôi có 2 người. (1 người: Hitori, 3 người: San-nin, 4 người: Yo-nin.)
    • Menyuu o kudasai (mê-nyu ô ku-đa-sai): Cho tôi xem thực đơn.
    • Eigo no menyuu wa arimasu ka? (ê-gô nô mê-nyu oa a-ri-mát ka): Có thực đơn tiếng Anh không?
    • Kore o kudasai (kô-rê ô ku-đa-sai): Cho tôi món này (vừa nói vừa chỉ vào thực đơn).
    • Osusume wa nan desu ka? (ô-su-su-mê oa nan đét ka): Món nào được gợi ý?
    • Mizu o kudasai (mi-du ô ku-đa-sai): Cho tôi xin nước.
    • Itadakimasu (i-ta-đa-ki-mát): Câu nói trước khi ăn, thể hiện sự biết ơn.
    • Oishii desu (ô-i-shi đét): Ngon quá.
    • Okaikei onegaishimasu (ô-kai-kê ô-nê-gai-shi-mát): Cho tôi tính tiền.
    • Gochisousama deshita (gô-chi-sô-sa-ma đê-shi-ta): Cảm ơn vì bữa ăn (nói khi ra về).

    Ngoài ngôn ngữ, ăn uống ở Nhật còn có nhiều phép tắc riêng như cách dùng đũa, không boa tiền. Bạn có thể đọc thêm bài những điều cấm kỵ ở Nhật Bản.

    Mặt tiền nhà hàng truyền thống Nhật Bản với bảng chữ thư pháp
    Mặt tiền nhà hàng truyền thống Nhật Bản với bảng chữ thư pháp

    Tiếng Nhật khi mua sắm

    • Kore wa ikura desu ka? (kô-rê oa i-ku-ra đét ka): Cái này bao nhiêu tiền?
    • Kore o kudasai (kô-rê ô ku-đa-sai): Tôi lấy cái này.
    • Miteru dake desu (mi-tê-ru đa-kê đét): Tôi chỉ xem thôi.
    • Shichaku shite mo ii desu ka? (shi-cha-ku shi-tê mô i đét ka): Tôi mặc thử được không?
    • Kaado de haraemasu ka? (ka-đô đê ha-ra-ê-mát ka): Trả bằng thẻ được không?
    • Fukuro wa irimasen (fu-ku-rô oa i-ri-ma-sen): Tôi không cần túi.
    • Menzei dekimasu ka? (men-dê đê-ki-mát ka): Có hỗ trợ miễn/hoàn thuế không?

    Gợi ý những món quà nên mua có trong bài du lịch Nhật Bản mua gì làm quà.

    Cửa hàng nhỏ trên phố ở Nhật Bản
    Cửa hàng nhỏ trên phố ở Nhật Bản

    Tiếng Nhật khi hỏi đường và đi tàu

    • ... wa doko desu ka? (... oa đô-kô đét ka): ... ở đâu? Ví dụ: Eki wa doko desu ka? (Nhà ga ở đâu?).
    • Toire wa doko desu ka? (tô-i-rê oa đô-kô đét ka): Nhà vệ sinh ở đâu?
    • Kono densha wa ... ni ikimasu ka? (kô-nô đen-sha oa ... ni i-ki-mát ka): Tàu này có đi ... không?
    • Kippu uriba wa doko desu ka? (kíp-pu u-ri-ba oa đô-kô đét ka): Quầy bán vé ở đâu?
    • Tsugi no eki wa nan desu ka? (tsư-gi nô ê-ki oa nan đét ka): Ga tiếp theo là ga nào?
    • Koko ni ikitai desu (kô-kô ni i-ki-tai đét): Tôi muốn đến đây (vừa nói vừa đưa bản đồ hoặc địa chỉ).
    • Massugu / Migi / Hidari (mát-su-gu / mi-gi / hi-đa-ri): Đi thẳng / Bên phải / Bên trái.

    Để hiểu cách đọc bản đồ tàu và nạp thẻ IC, xem bài hướng dẫn di chuyển bằng phương tiện công cộng ở Nhật Bản.

    Biển hiệu treo bên đường phố Nhật Bản
    Biển hiệu treo bên đường phố Nhật Bản

    Tiếng Nhật ở khách sạn

    • Chekku-in onegaishimasu (chếch-ku in ô-nê-gai-shi-mát): Cho tôi nhận phòng.
    • Yoyaku shite imasu (yô-ya-ku shi-tê i-mát): Tôi đã đặt phòng trước.
    • Nimotsu o azukatte moraemasu ka? (ni-mô-tsư ô a-du-kát-tê mô-ra-ê-mát ka): Bạn giữ hành lý giúp tôi được không?
    • Wai-fai no pasuwaado wa? (oai-fai nô pa-su-oa-đô oa): Mật khẩu wifi là gì?
    • Chekku-auto onegaishimasu (chếch-ku a-u-tô ô-nê-gai-shi-mát): Cho tôi trả phòng.

    Phòng khách sạn mang phong cách Nhật Bản
    Phòng khách sạn mang phong cách Nhật Bản

    Câu tiếng Nhật khi cần giúp đỡ

    • Tasukete! (ta-su-kê-tê): Cứu tôi với!
    • Byouin wa doko desu ka? (byô-in oa đô-kô đét ka): Bệnh viện ở đâu?
    • Guai ga warui desu (gu-ai ga oa-ru-i đét): Tôi thấy không khỏe.
    • Michi ni mayoimashita (mi-chi ni ma-yô-i-ma-shi-ta): Tôi bị lạc đường.
    • Saifu o nakushimashita (sai-fu ô na-ku-shi-ma-shi-ta): Tôi bị mất ví.
    • Kouban wa doko desu ka? (kô-ban oa đô-kô đét ka): Đồn cảnh sát ở đâu?

    Số điện thoại khẩn cấp tại Nhật: 110 gọi cảnh sát, 119 gọi cấp cứu và cứu hỏa.

    Con phố Tokyo về đêm sau cơn mưa
    Con phố Tokyo về đêm sau cơn mưa

    Số đếm tiếng Nhật cơ bản

    Biết số đếm giúp bạn nghe giá tiền, số người, số ga tàu dễ dàng hơn:

    • 1 – ichi, 2 – ni, 3 – san, 4 – yon, 5 – go
    • 6 – roku, 7 – nana, 8 – hachi, 9 – kyuu, 10 – juu
    • 100 – hyaku, 1.000 – sen, 10.000 – man
    • Đơn vị tiền yên đọc là en, ví dụ 500 yên là "go-hyaku en".

    Máy bán hàng tự động đầy màu sắc ở Nhật Bản
    Máy bán hàng tự động đầy màu sắc ở Nhật Bản

    Mẹo giao tiếp với người Nhật khi du lịch

    • Tải ứng dụng dịch có chế độ ngoại tuyến và dùng tính năng dịch bằng camera để đọc thực đơn, biển báo.
    • Lưu sẵn địa chỉ khách sạn bằng tiếng Nhật trên điện thoại để đưa cho tài xế taxi hoặc người đi đường.
    • Nói nhỏ nhẹ và kiên nhẫn: người Nhật thường lịch sự, sẽ cố gắng giúp bạn dù không nói được tiếng Anh.
    • Cúi đầu nhẹ khi chào và cảm ơn: một cử chỉ nhỏ nhưng thể hiện sự tôn trọng.

    Nếu đây là lần đầu bạn đến Nhật, hãy đọc thêm những lưu ý quan trọng khi nhập cảnh Nhật Bản để chuẩn bị thủ tục suôn sẻ.

    Con hẻm treo đèn lồng đỏ ở Shinjuku, Tokyo
    Con hẻm treo đèn lồng đỏ ở Shinjuku, Tokyo

    Du lịch Nhật Bản không lo rào cản ngôn ngữ cùng J Travel

    Khi đi tour, bạn có trưởng đoàn và hướng dẫn viên tiếng Việt đồng hành, hỗ trợ gọi món, mua sắm và xử lý các tình huống phát sinh. Bạn vẫn có thể thử những câu tiếng Nhật ở trên để chuyến đi thêm thú vị. Một số hành trình bạn có thể tham khảo:

    Xem tất cả lịch khởi hành tại trang tour du lịch Nhật Bản trọn gói.

    Du khách tham quan chùa có tháp nhiều tầng ở Kyoto
    Du khách tham quan chùa có tháp nhiều tầng ở Kyoto

    Liên hệ J Travel để được hỗ trợ visa và đặt tour

    Trụ sở chính: 369 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
    Văn phòng TP. HCM: 12 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
    Văn phòng Hà Nội: Số 37, Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội

    Người viết: Nhật Quỳnh

    Chia sẻ:

    Đặt tour ngay

    Phone: 0909 953 136 - 0909 977 729

    Email: info@jtravel.com.vn

    Địa chỉ: 12 Nguyễn Văn Thủ, P. Đakao, Quận 1, TP.HCM

    Câu hỏi thường gặp

    Được. Ở các thành phố lớn, biển báo nhà ga, sân bay thường có tiếng Anh và ứng dụng dịch hỗ trợ rất tốt. Tuy nhiên, biết vài câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi sẽ giúp bạn giao tiếp thuận lợi và được người Nhật đón tiếp thân thiện hơn.

    Sumimasen (xin lỗi, làm phiền) là câu dùng nhiều nhất: để gọi nhân viên, hỏi đường, xin đi qua hay xin lỗi. Tiếp theo là Arigatou gozaimasu (cảm ơn) và Kore wa ikura desu ka (cái này bao nhiêu tiền).

    Nhiều người Nhật đọc hiểu tiếng Anh cơ bản nhưng ngại nói. Bạn nên nói chậm, dùng câu ngắn, kết hợp cử chỉ hoặc đưa màn hình điện thoại có chữ để giao tiếp dễ hơn.

    Google Dịch là lựa chọn phổ biến vì có thể dịch bằng camera thực đơn, biển báo và dịch hội thoại. Bạn nên tải gói tiếng Nhật ngoại tuyến trước khi đi để dùng cả khi mất mạng.

    Tour liên quan